ĐứcMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Nürnberg, Nürnberg, Mittelfranken, Bayern: 90441

90441

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Nürnberg, Nürnberg, Mittelfranken, Bayern
Thành Phố :Nürnberg
Khu 3 :Nürnberg
Khu 2 :Mittelfranken
Khu 1 :Bayern
Quốc Gia :Đức(DE)
Mã Bưu :90441

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :German (DE)
Mã Vùng :DE-BY
vi độ :49.43520
kinh độ :11.04527
Múi Giờ :Europe/Berlin
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Nürnberg, Nürnberg, Mittelfranken, Bayern được đặt tại Đức. mã vùng của nó là 90441.

Những người khác được hỏi
  • 90441 Nürnberg,+Nürnberg,+Mittelfranken,+Bayern
  • SP11+8EL SP11+8EL,+Fyfield,+Andover,+Penton+Bellinger,+Test+Valley,+Hampshire,+England
  • P1A+2R7 P1A+2R7,+North+Bay,+Nipissing,+Ontario
  • IM2+3QE IM2+3QE,+Douglas,+Isle+of+Man,+Crown+Dependencies
  • 402106 402106,+Amuri,+Nkanu+West,+Enugu
  • 635028 Pujia+Town/蒲家镇等,+Da+County/达县,+Sichuan/四川
  • 43408 Clay+Center,+Ottawa,+Ohio
  • PR2+1SA PR2+1SA,+Lea,+Preston,+Larches,+Preston,+Lancashire,+England
  • 09100 Alto+Andino+(Ccarhuaranra),+09100,+Acoria,+Huancavelica,+Huancavelica
  • 9900874 Umenokimae/梅野木前,+Yamagata-shi/山形市,+Yamagata/山形県,+Tohoku/東北地方
  • N4B+2J6 N4B+2J6,+Delhi,+Haldimand-Norfolk,+Ontario
  • SW1A+2HP SW1A+2HP,+London,+St.+James's,+City+of+Westminster,+Greater+London,+England
  • 69681 Mõõnaste,+Halliste,+Viljandimaa
  • 253424 Xiaodian+Township/小店乡等,+Ningjin+County/宁津县,+Shandong/山东
  • 423026 Aoshang+Township/坳上乡等,+Chenzhou+City/郴州市,+Hunan/湖南
  • 64481 Mount+Moriah,+Harrison,+Missouri
  • L7E+2P6 L7E+2P6,+Bolton,+Peel,+Ontario
  • 04212 Castro+de+Filabres,+04212,+Almería,+Andalucía
  • L4R+3M8 L4R+3M8,+Midland,+Simcoe,+Ontario
  • 21575 Asirune+Chuputani,+21575,+Pichacani,+Puno,+Puno
Nürnberg, Nürnberg, Mittelfranken, Bayern,90441 ©2014 Mã bưu Query