ĐứcMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Wilhelmshaven, Wilhelmshaven, Wilhelmshaven, Weser-Ems, Niedersachsen: 26389

26389

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Wilhelmshaven, Wilhelmshaven, Wilhelmshaven, Weser-Ems, Niedersachsen
Thành Phố :Wilhelmshaven
Khu 4 :Wilhelmshaven
Khu 3 :Wilhelmshaven
Khu 2 :Weser-Ems
Khu 1 :Niedersachsen
Quốc Gia :Đức(DE)
Mã Bưu :26389

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :German (DE)
Mã Vùng :DE-NI
vi độ :53.53070
kinh độ :8.06375
Múi Giờ :Europe/Berlin
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Wilhelmshaven, Wilhelmshaven, Wilhelmshaven, Weser-Ems, Niedersachsen được đặt tại Đức. mã vùng của nó là 26389.

Những người khác được hỏi
  • 26389 Wilhelmshaven,+Wilhelmshaven,+Wilhelmshaven,+Weser-Ems,+Niedersachsen
  • 050574 050574,+Stradă+Romniceanu+Grigore,+dr.,+Bucureşti,+Oficiul+Poştal+Nr.35,+Sectorul+5,+Bucureşti,+Bucureşti+-+Ilfov
  • 5482+ZE 5482+ZE,+Schijndel,+Schijndel,+Noord-Brabant
  • 4871+WD 4871+WD,+Etten-Leur,+Etten-Leur,+Noord-Brabant
  • 72051 Kot+Ahamadia,+72051,+Hyderabad,+Sindh+-+North
  • 12085-120 Rua+Antônio+Tonini,+Chácara+São+Silvestre,+Taubaté,+São+Paulo,+Sudeste
  • 8470056 Bozumachi/坊主町,+Karatsu-shi/唐津市,+Saga/佐賀県,+Kyushu/九州地方
  • R3V+1E7 R3V+1E7,+Winnipeg,+Winnipeg+(Div.11),+Manitoba
  • N9H+1T2 N9H+1T2,+Windsor,+Essex,+Ontario
  • 231522 Ляховка/Lyahovka,+231522,+Василишковский+поселковый+совет/Vasilishkovskiy+council,+Щучинский+район/Schuchinskiy+raion,+Гродненская+область/Hrodna+voblast
  • 3024+CW 3024+CW,+Coolhaveneiland,+Rotterdam,+Rotterdam,+Zuid-Holland
  • 91450-698 Acesso+Vinte+e+Seis+(C+R+Jd+A+Petrópolis),+Protásio+Alves,+Porto+Alegre,+Rio+Grande+do+Sul,+Sul
  • 68011 Sooblase,+Taheva,+Valgamaa
  • 5081+TL 5081+TL,+Hilvarenbeek,+Hilvarenbeek,+Noord-Brabant
  • H7X+2X2 H7X+2X2,+Laval,+Laval,+Laval,+Quebec+/+Québec
  • 83602-230 Rua+Antônio+Gabardo+Júnior+-+até+600/601,+Conjunto+Águas+Claras,+Campo+Largo,+Paraná,+Sul
  • 22332 Трибухи/Trybukhy,+Літинський+район/Litynskyi+raion,+Вінницька+область/Vinnytsia+oblast
  • V1A+2E7 V1A+2E7,+Kimberley,+East+Kootenay,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • 2520 Βώνη/Voni,+Λευκωσία/Lefkosia
  • LV-4201 Valmiera,+LV-4201,+Valmiera,+Vidzemes
Wilhelmshaven, Wilhelmshaven, Wilhelmshaven, Weser-Ems, Niedersachsen,26389 ©2014 Mã bưu Query